TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ấy tiếng Anh là gì?

"ấy" trong tiếng Anh là that (hạn định từ), those (hạn định từ), you.

that Hạn định từ

UK/ðət/US/ðət/

Nghĩa: Ấy, đó, kia.

  • He would be glad to hear that.Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó
  • that manngười ấy

Xem đầy đủ từ "that": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

those Hạn định từ

UK/ðəʊz/US/ðoʊz/

Nghĩa: Ấy, kia.

Xem đầy đủ từ "those": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

you

UK/ju/US/jə/

Xem đầy đủ từ "you": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ấy tiếng Anh là gì?

"ấy" trong tiếng Anh là that (hạn định từ), those (hạn định từ), you.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.