Ẩn ý tiếng Anh là gì?
"ẩn ý" trong tiếng Anh là implication (danh từ), implicate (danh từ), arrière-pensée (danh từ).
implication Danh từ
UK/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/US/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự lôi kéo vào; sự liên can, sự dính líu; ẩn ý, điều ngụ ý; điều gợi ý.
- what are the implications of this statement?những ẩn ý của lời tuyên bố này là thế nào?
implicate Danh từ
UK/ˈɪmplɪkeɪt/US/ˈɪmplɪkeɪt/ giọng máy
Nghĩa: Ẩn ý, điều ngụ ý; điều ngụ ý.
arrière-pensée Danh từ
Nghĩa: Ẩn ý.
by-end Danh từ
US/ˈbɑɪ.ˈɛnd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý kín, ẩn ý.
sentiment Danh từ
UK/ˈsɛn.tɪ.mənt/US/ˈsɛn.tɪ.mənt/ giọng người thật
Nghĩa: Ẩn ý, ngụ ý.
implicitness Danh từ
US/ɪm.ˈplɪ.sət.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngấm, sự ngấm ngầm; sự ẩn ý.
implicity Danh từ
Nghĩa: Sự ngấm ngầm; sự ẩn ý.
Câu hỏi thường gặp
Ẩn ý tiếng Anh là gì?
"ẩn ý" trong tiếng Anh là implication (danh từ), implicate (danh từ), arrière-pensée (danh từ).