TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ẩn ý tiếng Anh là gì?

"ẩn ý" trong tiếng Anh là implication (danh từ), implicate (danh từ), arrière-pensée (danh từ).

implication Danh từ

UK/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/US/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự lôi kéo vào; sự liên can, sự dính líu; ẩn ý, điều ngụ ý; điều gợi ý.

  • what are the implications of this statement?những ẩn ý của lời tuyên bố này là thế nào?

Xem đầy đủ từ "implication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

implicate Danh từ

UK/ˈɪmplɪkeɪt/US/ˈɪmplɪkeɪt/ giọng máy

Nghĩa: Ẩn ý, điều ngụ ý; điều ngụ ý.

Xem đầy đủ từ "implicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arrière-pensée Danh từ

Nghĩa: Ẩn ý.

Xem đầy đủ từ "arrière-pensée": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

by-end Danh từ

US/ˈbɑɪ.ˈɛnd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kín, ẩn ý.

Xem đầy đủ từ "by-end": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sentiment Danh từ

UK/ˈsɛn.tɪ.mənt/US/ˈsɛn.tɪ.mənt/ giọng người thật

Nghĩa: Ẩn ý, ngụ ý.

Xem đầy đủ từ "sentiment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

implicitness Danh từ

US/ɪm.ˈplɪ.sət.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngấm, sự ngấm ngầm; sự ẩn ý.

Xem đầy đủ từ "implicitness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

implicity Danh từ

Nghĩa: Sự ngấm ngầm; sự ẩn ý.

Xem đầy đủ từ "implicity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ẩn ý tiếng Anh là gì?

"ẩn ý" trong tiếng Anh là implication (danh từ), implicate (danh từ), arrière-pensée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sentiment": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.