Ẩn nấp tiếng Anh là gì?
"ẩn nấp" trong tiếng Anh là hide (nội động từ), take cover, lurker (danh từ).
hide Nội động từ
UK/haɪd/US/haɪd/
Nghĩa: Trốn, ẩn nấp, náu.
take cover
lurker Danh từ
UK/ˈlɜː.kə/US/ˈlɝ.kɚ/
Nghĩa: Người ẩn nấp, người rình mò, người lừa dối.
Câu hỏi thường gặp
Ẩn nấp tiếng Anh là gì?
"ẩn nấp" trong tiếng Anh là hide (nội động từ), take cover, lurker (danh từ).