TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ẩn nấp tiếng Anh là gì?

"ẩn nấp" trong tiếng Anh là hide (nội động từ), take cover, lurker (danh từ).

hide Nội động từ

UK/haɪd/US/haɪd/

Nghĩa: Trốn, ẩn nấp, náu.

Xem đầy đủ từ "hide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take cover

Xem đầy đủ từ "take cover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lurker Danh từ

UK/ˈlɜː.kə/US/ˈlɝ.kɚ/

Nghĩa: Người ẩn nấp, người rình mò, người lừa dối.

Xem đầy đủ từ "lurker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ẩn nấp tiếng Anh là gì?

"ẩn nấp" trong tiếng Anh là hide (nội động từ), take cover, lurker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.