TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ống sáo tiếng Anh là gì?

"ống sáo" trong tiếng Anh là pipe (danh từ), fife (danh từ), chalumeau (danh từ).

pipe Danh từ

UK/ˈpaɪp/US/ˈpaɪp/

Nghĩa: ống sáo, ống tiêu, kèn túi, ống

Xem đầy đủ từ "pipe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fife Danh từ

UK/ˈfaɪf/US/ˈfaɪf/

Nghĩa: Ống sáo, ống địch, ống tiêu.

Xem đầy đủ từ "fife": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chalumeau Danh từ

UK/ˌʃælʊˈməʊ/US/ˌʃælʊˈməʊ/

Nghĩa: Ống sáo.

Xem đầy đủ từ "chalumeau": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ống sáo tiếng Anh là gì?

"ống sáo" trong tiếng Anh là pipe (danh từ), fife (danh từ), chalumeau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.