Ống sáo tiếng Anh là gì?
"ống sáo" trong tiếng Anh là pipe (danh từ), fife (danh từ), chalumeau (danh từ).
pipe Danh từ
UK/ˈpaɪp/US/ˈpaɪp/
Nghĩa: ống sáo, ống tiêu, kèn túi, ống
fife Danh từ
UK/ˈfaɪf/US/ˈfaɪf/
Nghĩa: Ống sáo, ống địch, ống tiêu.
chalumeau Danh từ
UK/ˌʃælʊˈməʊ/US/ˌʃælʊˈməʊ/
Nghĩa: Ống sáo.
Câu hỏi thường gặp
Ống sáo tiếng Anh là gì?
"ống sáo" trong tiếng Anh là pipe (danh từ), fife (danh từ), chalumeau (danh từ).