Ớt tiếng Anh là gì?
"ớt" trong tiếng Anh là chili pepper (danh từ), chili (danh từ), capsicum (danh từ).
chili pepper Danh từ
UK/ˈtʃɪli ˈpɛpə(ɹ)/US/ˈtʃɪli ˈpɛpə(ɹ)/
Nghĩa: Ớt.
chili Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪli/US/ˈt͡ʃɪli/
Nghĩa: ớt
- Chili powder is greatly used in Indian cooking.Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
capsicum Danh từ
UK/ˈkæpsɪkəm/US/ˈkæpsɪkəm/
Nghĩa: Cây ớt.
cubeb
UK/ˈkjuːbɛb/US/ˈkjuːbɛb/
Câu hỏi thường gặp
Ớt tiếng Anh là gì?
"ớt" trong tiếng Anh là chili pepper (danh từ), chili (danh từ), capsicum (danh từ).