TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ủa tiếng Anh là gì?

"ủa" trong tiếng Anh là huh (thán từ), zounds (thán từ), what (thán từ).

huh Thán từ

UK/hʌ/US/hʌ/

Nghĩa: ủa

Xem đầy đủ từ "huh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

zounds Thán từ

UK/zuːndz/US/zuːndz/

Nghĩa: Ối!, ủa!, ôi chao!

Xem đầy đủ từ "zounds": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

what Thán từ

UK/wɒt/US/wɑt/

Nghĩa: Ủa, ồ.

  • What! That’s amazing.Ồ hay quá!

Xem đầy đủ từ "what": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hold on

Xem đầy đủ từ "hold on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ủa tiếng Anh là gì?

"ủa" trong tiếng Anh là huh (thán từ), zounds (thán từ), what (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.