Ủa tiếng Anh là gì?
"ủa" trong tiếng Anh là huh (thán từ), zounds (thán từ), what (thán từ).
huh Thán từ
UK/hʌ/US/hʌ/
Nghĩa: ủa
zounds Thán từ
UK/zuːndz/US/zuːndz/
Nghĩa: Ối!, ủa!, ôi chao!
what Thán từ
UK/wɒt/US/wɑt/
Nghĩa: Ủa, ồ.
- What! That’s amazing.Ồ hay quá!
hold on
Câu hỏi thường gặp
Ủa tiếng Anh là gì?
"ủa" trong tiếng Anh là huh (thán từ), zounds (thán từ), what (thán từ).