TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Anh hùng tiếng Anh là gì?

"anh hùng" trong tiếng Anh là hero (động từ), heroic (tính từ), heroically (phó từ).

hero Động từ

UK/ˈhɪə.ɹəʊ/US/ˈhɪɹ.oʊ/

Nghĩa: Anh hùng.

  • He died a hero.Anh ấy hy sinh như một anh hùng.
  • Tom was my hero.Tom là anh hùng của tôi.

Xem đầy đủ từ "hero": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heroic Tính từ

UK/hɪˈɹəʊ.ɪk/US/hɪˈɹoʊ.ɪk/

Nghĩa: Anh hùng.

  • heroic deedschiến công anh hùng
  • a heroic peoplemột dân tộc anh hùng

Xem đầy đủ từ "heroic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heroically Phó từ

UK/hɪəˈɹəʊ.ɪk.li/US/hɪəˈɹəʊ.ɪk.li/

Nghĩa: Anh hùng.

Xem đầy đủ từ "heroically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monument Danh từ

UK/ˈmɒnjʊmənt/US/ˈmɑnjʊmənt/

Nghĩa: Nhân vật xuất chúng, anh hùng; mẫu mực, gương sáng.

Xem đầy đủ từ "monument": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Dutch courage Danh từ

Nghĩa: Tính anh hùng (sau khi uống rượu).

Xem đầy đủ từ "Dutch courage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heroes Danh từ

UK/ˈhɪəɹəʊz/US/ˈhɪɹoʊz/

Nghĩa: Người anh hùng.

Xem đầy đủ từ "heroes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Anh hùng tiếng Anh là gì?

"anh hùng" trong tiếng Anh là hero (động từ), heroic (tính từ), heroically (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.