heroic
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɪˈɹəʊ.ɪk/
US/hɪˈɹoʊ.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
heroic nghĩa là anh hùng, quả cảm, dám làm việc lớn.
Nghĩa của heroic
Tính từ
- Anh hùng.
- heroic deedschiến công anh hùng
- a heroic peoplemột dân tộc anh hùng
- heroic poetryanh hùng ca
- Quả cảm, dám làm việc lớn.
- Kêu, khoa trương, cường điệu (ngôn ngữ).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ To lớn khác thường, hùng mạnh khác thường.
- a statue of heroic sizemột bức tượng to lớn khác thường
Danh từ
- Câu thơ trong bài ca anh hùng.
- Số nhiều Ngôn ngữ khoa trương cường điệu.
Dạng từ của heroic
| So sánh hơn | more heroic |
| So sánh nhất | most heroic |
| Số nhiều | heroics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heroic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của heroic
Câu hỏi thường gặp
heroic nghĩa là gì?
heroic (tính từ, danh từ) nghĩa là anh hùng, quả cảm, dám làm việc lớn.
heroic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heroic: giọng Anh (UK) /hɪˈɹəʊ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /hɪˈɹoʊ.ɪk/.