TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bài báo tiếng Anh là gì?

"bài báo" trong tiếng Anh là article (danh từ), contribution (danh từ), writing (danh từ).

article Danh từ

UK/ˈɑːtɪkl̩/US/ˈɑɹtɪkəl/

Nghĩa: Bài báo.

  • Has she read this article?Cô ấy đã đọc bài báo này chưa?
  • leading articlebài xã luận

Xem đầy đủ từ "article": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contribution Danh từ

UK/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/US/ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/

Nghĩa: Bài báo.

  • contribution to a newspaperbài viết cho một tờ báo

Xem đầy đủ từ "contribution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

writing Danh từ

UK/ˈɹaɪtɪŋ/US/ˈɹaɪtɪŋ/

Nghĩa: Tác phẩm, sách, bài báo.

  • the writings of Shakespearetác phẩm của Sếch-xpia

Xem đầy đủ từ "writing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bài báo tiếng Anh là gì?

"bài báo" trong tiếng Anh là article (danh từ), contribution (danh từ), writing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.