writing
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹaɪtɪŋ/
US/ˈɹaɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
writing nghĩa là sự viết, sự viết tay, kiểu viết, lối viết.
Nghĩa của writing
Danh từ
- Sự viết, sự viết tay, sự viết lách.
- to be busy in writingbận viết
- Kiểu viết, lối viết; chữ viết.
- Bản viết tay; bản ghi chép, tài liệu.
- the evidence was put down in writingbằng chứng được ghi bằng tài liệu giấy tờ
- Tác phẩm, sách, bài báo.
- the writings of Shakespearetác phẩm của Sếch-xpia
- Nghề viết sách, nghề viết văn, nghiệp bút nghiên.
- Thuật viết, thuật sáng tác.
Dạng từ của writing
| Số nhiều | writings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với writing
Đồng nghĩa
Họ từ của writing
Cụm từ, thành ngữ với writing
- the writing on the wall — Điềm gở.
Câu ví dụ với writing
- I don't want anybody writing about me. Tôi không muốn bất kỳ ai viết về tôi.
- The journalist is writing a news story. Nhà báo đang viết một câu chuyện thời sự.
- Writing is reversed in a mirror. Chữ viết bị đảo ngược lại trong gương.
- I utterly despise formal writing! Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!
- I'm writing a letter. Tôi đang viết một lá thư.
- I'm writing a book. Tôi đang viết một cuốn sách.
- Do you like writing? Bạn có thích viết lách không?
- Writing in Roman letters is bad for Japanese learners' brains. Việc viết bằng chữ Romaji gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
writing nghĩa là gì?
writing (danh từ) nghĩa là sự viết, sự viết tay, kiểu viết, lối viết.
writing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của writing: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪtɪŋ/.