Bài diễn thuyết tiếng Anh là gì?
"bài diễn thuyết" trong tiếng Anh là lecture (danh từ), discourse (danh từ), harangue (danh từ).
lecture Danh từ
UK/ˈlɛk.t͡ʃə/US/ˈlɛk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện.
discourse Danh từ
UK/ˈdɪs.kɔːs/US/ˈdɪs.kɔːɹs/
Nghĩa: Bài thuyết trình, bài diễn thuyết; bài nghị luận, bài luận văn; bài giảng đạo.
harangue Danh từ
US/həˈɹeɪ̯ŋ/
Nghĩa: Bài diễn thuyết, bài nói (trước hội nghị).
oration Danh từ
UK/ɒˈɹeɪʃən/US/ɔɹˈeɪʃən/
Nghĩa: Bài diễn văn, bài diễn thuyết.
- funeral orationbài điếu văn
Câu hỏi thường gặp
Bài diễn thuyết tiếng Anh là gì?
"bài diễn thuyết" trong tiếng Anh là lecture (danh từ), discourse (danh từ), harangue (danh từ).