Bài hát tiếng Anh là gì?
"bài hát" trong tiếng Anh là song (danh từ), lyrics (danh từ), chanson (danh từ).
song Danh từ
UK/sɒŋ/US/sɔŋ/ giọng người thật
Nghĩa: bài hát, ca, ca khúc
- I don't think he's heard this song before.Tôi không nghĩ là anh ấy đã từng nghe bài hát này trước đây.
- He suggested a song of his favorite singer.Anh ấy đã đề xuất một bài hát của ca sĩ mà anh ấy yêu thích.
lyrics Danh từ
UK/ˈlɪɹ.ɪks/US/ˈlɪɹ.ɪks/ giọng máy
Nghĩa: Lời, lời bài hát.
- The lyrics seem innocent enough, but if you listen to them closely, you'll realize how subversive they really are.Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
- Unfortunately, I can't find the lyrics for this song.Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.
chanson Danh từ
UK/ʃɑ̃ːˈsɔ̃ː/US/ʃɑ̃ˈsɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát.
lay Danh từ
UK/leɪ/US/leɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Bài hát, bài ca, bài thơ.
Câu hỏi thường gặp
Bài hát tiếng Anh là gì?
"bài hát" trong tiếng Anh là song (danh từ), lyrics (danh từ), chanson (danh từ).