TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bàn ăn tiếng Anh là gì?

"bàn ăn" trong tiếng Anh là dining-table (danh từ), board (danh từ), mahogany (danh từ).

dining-table Danh từ

US/ˈdɑɪ.niɳ.ˈteɪ.bəl/

Nghĩa: Bàn ăn.

Xem đầy đủ từ "dining-table": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

board Danh từ

UK/bɔːd/US/boɹd/

Nghĩa: Bàn ăn.

  • the festive boardbàn tiệc
  • groaning boardbữa ăn thịnh soạn

Xem đầy đủ từ "board": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mahogany Danh từ

UK/məˈhɒɡəni/US/məˈhɑɡəni/

Nghĩa: Bàn ăn.

  • to have one's knees under someone's mahoganycùng ăn với ai

Xem đầy đủ từ "mahogany": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bàn ăn tiếng Anh là gì?

"bàn ăn" trong tiếng Anh là dining-table (danh từ), board (danh từ), mahogany (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.