Bàn là tiếng Anh là gì?
"bàn là" trong tiếng Anh là clothes iron (danh từ), flat-iron (danh từ), pressing-iron (danh từ).
clothes iron Danh từ
US/ˈklɔʊːðz aiːɚn/
Nghĩa: Bàn ủi, bàn là.
flat-iron Danh từ
US/ˈflæt.ˈɑɪ.ərn/
Nghĩa: Bàn là.
pressing-iron Danh từ
US/ˈprɛ.siɳ.ˈɑɪ.ərn/
Nghĩa: Bàn là.
iron Danh từ
UK/ˈaɪ.ən/US/ˈaɪ.ɚn/
Nghĩa: Bàn là.
- You have to strike the iron while it's hot.Bạn phải dập bàn là trong khi nó còn nóng.
sadiron Danh từ
US/ˈsæd.ˌɑɪ.ərn/
Nghĩa: Cái bàn là.
Câu hỏi thường gặp
Bàn là tiếng Anh là gì?
"bàn là" trong tiếng Anh là clothes iron (danh từ), flat-iron (danh từ), pressing-iron (danh từ).