TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bàn là tiếng Anh là gì?

"bàn là" trong tiếng Anh là clothes iron (danh từ), flat-iron (danh từ), pressing-iron (danh từ).

clothes iron Danh từ

US/ˈklɔʊːðz aiːɚn/

Nghĩa: Bàn ủi, bàn là.

Xem đầy đủ từ "clothes iron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flat-iron Danh từ

US/ˈflæt.ˈɑɪ.ərn/

Nghĩa: Bàn là.

Xem đầy đủ từ "flat-iron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pressing-iron Danh từ

US/ˈprɛ.siɳ.ˈɑɪ.ərn/

Nghĩa: Bàn là.

Xem đầy đủ từ "pressing-iron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

iron Danh từ

UK/ˈaɪ.ən/US/ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa: Bàn là.

  • You have to strike the iron while it's hot.Bạn phải dập bàn là trong khi nó còn nóng.

Xem đầy đủ từ "iron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sadiron Danh từ

US/ˈsæd.ˌɑɪ.ərn/

Nghĩa: Cái bàn là.

Xem đầy đủ từ "sadiron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bàn là tiếng Anh là gì?

"bàn là" trong tiếng Anh là clothes iron (danh từ), flat-iron (danh từ), pressing-iron (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.