Bàn thắng tiếng Anh là gì?
"bàn thắng" trong tiếng Anh là goal (danh từ), check var (động từ), touch-down (danh từ).
goal Danh từ
UK/ɡəʊl/US/ɡoʊl/
Nghĩa: Bàn thắng, điểm.
- to kick a goalsút ghi một bàn thắng (bóng đá)
check var Động từ
Nghĩa: Hành động trọng tài kiểm tra lại thông tin, bàn thắng, phạm lỗi… trên sân bóng đá bằng công nghệ hỗ trợ.
touch-down Danh từ
US/ˈtətʃ.ˈdɑʊn/
Nghĩa: Gônl; bàn thắng (bóng bầu dục).
Câu hỏi thường gặp
Bàn thắng tiếng Anh là gì?
"bàn thắng" trong tiếng Anh là goal (danh từ), check var (động từ), touch-down (danh từ).