TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh đà tiếng Anh là gì?

"bánh đà" trong tiếng Anh là flywheel (danh từ), fly-wheel (danh từ), flyer (danh từ).

flywheel Danh từ

Nghĩa: Bánh đà, bánh trớn.

Xem đầy đủ từ "flywheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fly-wheel Danh từ

US/ˈflɑɪ.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh đà.

Xem đầy đủ từ "fly-wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flyer Danh từ

UK/ˈflaɪə(ɹ)/US/ˈflaɪə(ɹ)/ giọng máy

Nghĩa: Bánh đà.

Xem đầy đủ từ "flyer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flier Danh từ

US/ˈflɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh đà.

Xem đầy đủ từ "flier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh đà tiếng Anh là gì?

"bánh đà" trong tiếng Anh là flywheel (danh từ), fly-wheel (danh từ), flyer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.