Bánh đà tiếng Anh là gì?
"bánh đà" trong tiếng Anh là flywheel (danh từ), fly-wheel (danh từ), flyer (danh từ).
flywheel Danh từ
Nghĩa: Bánh đà, bánh trớn.
fly-wheel Danh từ
US/ˈflɑɪ.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh đà.
flyer Danh từ
UK/ˈflaɪə(ɹ)/US/ˈflaɪə(ɹ)/ giọng máy
Nghĩa: Bánh đà.
flier Danh từ
US/ˈflɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh đà.
Câu hỏi thường gặp
Bánh đà tiếng Anh là gì?
"bánh đà" trong tiếng Anh là flywheel (danh từ), fly-wheel (danh từ), flyer (danh từ).