TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh bao tiếng Anh là gì?

"bánh bao" trong tiếng Anh là baozi (danh từ), cookie (danh từ), bao (danh từ).

baozi Danh từ

UK/ˈbɑʊ.(d)zə/US/ˈbɑʊ.(d)zə/

Nghĩa: Bánh bao.

Xem đầy đủ từ "baozi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cookie Danh từ

UK/ˈkʊki/US/ˈkʊki/

Nghĩa: Bánh bao.

Xem đầy đủ từ "cookie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bao Danh từ

UK/baʊ/US/baʊ/

Nghĩa: Bánh bao.

Xem đầy đủ từ "bao": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dumpling Danh từ

UK/ˈdʌmp.lɪŋ/US/ˈdʌmp.lɪŋ/

Nghĩa: Bánh bao; bánh hấp.

Xem đầy đủ từ "dumpling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh bao tiếng Anh là gì?

"bánh bao" trong tiếng Anh là baozi (danh từ), cookie (danh từ), bao (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.