Bánh kếp tiếng Anh là gì?
"bánh kếp" trong tiếng Anh là pancake (danh từ), crêpe (danh từ), flapjack (danh từ).
pancake Danh từ
UK/ˈpæn.keɪk/US/ˈpæn.keɪk/
Nghĩa: Bánh kếp (hình dạng gần giống như bánh đa, nhưng mềm, béo và thơm mùi bơ).
- We made pancakes for breakfast.Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng
- flat as a pancakephẳng như bánh kếp, đét như cá mắm
crêpe Danh từ
UK/kɹɛp/US/kɹeɪp/
Nghĩa: Bánh kếp.
flapjack Danh từ
UK/ˈflæpd͡ʒæk/US/ˈflæpd͡ʒæk/
Nghĩa: Bánh rán, bánh kếp.
Câu hỏi thường gặp
Bánh kếp tiếng Anh là gì?
"bánh kếp" trong tiếng Anh là pancake (danh từ), crêpe (danh từ), flapjack (danh từ).