TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh thánh tiếng Anh là gì?

"bánh thánh" trong tiếng Anh là host (danh từ), wafer (danh từ), eucharist (danh từ).

host Danh từ

UK/həʊst/US/hoʊst/

Nghĩa: bánh lễ, bánh thánh

Xem đầy đủ từ "host": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wafer Danh từ

UK/ˈweɪ̯fəː/US/ˈweɪ̯fɚ/

Nghĩa: Bánh thánh.

Xem đầy đủ từ "wafer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eucharist Danh từ

UK/ˈjuːkəɹɪst/US/ˈjuːkəɹɪst/

Nghĩa: Bánh thánh; rượu thánh.

Xem đầy đủ từ "eucharist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh thánh tiếng Anh là gì?

"bánh thánh" trong tiếng Anh là host (danh từ), wafer (danh từ), eucharist (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.