Bánh thánh tiếng Anh là gì?
"bánh thánh" trong tiếng Anh là host (danh từ), wafer (danh từ), eucharist (danh từ).
host Danh từ
UK/həʊst/US/hoʊst/
Nghĩa: bánh lễ, bánh thánh
wafer Danh từ
UK/ˈweɪ̯fəː/US/ˈweɪ̯fɚ/
Nghĩa: Bánh thánh.
eucharist Danh từ
UK/ˈjuːkəɹɪst/US/ˈjuːkəɹɪst/
Nghĩa: Bánh thánh; rượu thánh.
Câu hỏi thường gặp
Bánh thánh tiếng Anh là gì?
"bánh thánh" trong tiếng Anh là host (danh từ), wafer (danh từ), eucharist (danh từ).