Bát ngát tiếng Anh là gì?
"bát ngát" trong tiếng Anh là immense, boundless (tính từ), beyond measure (phó từ).
immense
UK/ɪˈmɛns/US/ɪˈmɛns/
boundless Tính từ
UK/ˈbaʊndləs/US/ˈbaʊndləs/
Nghĩa: Bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến.
- boundless oceanđại dương bao la
- boundless kindnesslòng tốt vô hạn
beyond measure Phó từ
Nghĩa: Bao la, bát ngát.
vast
UK/vɑːst/US/væst/
Câu hỏi thường gặp
Bát ngát tiếng Anh là gì?
"bát ngát" trong tiếng Anh là immense, boundless (tính từ), beyond measure (phó từ).