TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bát ngát tiếng Anh là gì?

"bát ngát" trong tiếng Anh là immense, boundless (tính từ), beyond measure (phó từ).

immense

UK/ɪˈmɛns/US/ɪˈmɛns/

Xem đầy đủ từ "immense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boundless Tính từ

UK/ˈbaʊndləs/US/ˈbaʊndləs/

Nghĩa: Bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến.

  • boundless oceanđại dương bao la
  • boundless kindnesslòng tốt vô hạn

Xem đầy đủ từ "boundless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beyond measure Phó từ

Nghĩa: Bao la, bát ngát.

Xem đầy đủ từ "beyond measure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vast

UK/vɑːst/US/væst/

Xem đầy đủ từ "vast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bát ngát tiếng Anh là gì?

"bát ngát" trong tiếng Anh là immense, boundless (tính từ), beyond measure (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.