Bâng khuâng tiếng Anh là gì?
"bâng khuâng" trong tiếng Anh là wistfully (phó từ), concernedly (phó từ), wistful.
wistfully Phó từ
US/ˈwɪst.fəl.li/
Nghĩa: Bâng khuâng, đăm chiêu; nuối tiếc, buồn bã.
concernedly Phó từ
Nghĩa: Bâng khuâng, ái ngại.
wistful
UK/ˈwɪstfəl/US/ˈwɪstfəl/
melancholic
US/ˌmɛ.lən.ˈkɑː.lɪk/
sorrowful
UK/ˈsɒɹəʊfəl/US/ˈsɑɹoʊfəl/
wistfulness Danh từ
US/ˈwɪst.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự bâng khuâng, sự đăm chiêu; sự nuối tiếc, sự buồn bã.
Câu hỏi thường gặp
Bâng khuâng tiếng Anh là gì?
"bâng khuâng" trong tiếng Anh là wistfully (phó từ), concernedly (phó từ), wistful.