wistful
UK/ˈwɪstfəl/
US/ˈwɪstfəl/
giọng máy của trình duyệt
wistful nghĩa là có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát, có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu.
Nghĩa của wistful
Tính từ
- Có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát.
- a wistful expressionvẻ thèm muốn khao khát
- Có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu.
- wistful eyesmắt đăm chiêu
Dạng từ của wistful
| So sánh hơn | more wistful |
| So sánh nhất | most wistful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wistful
Đồng nghĩa
Họ từ của wistful
Câu hỏi thường gặp
wistful nghĩa là gì?
wistful (tính từ) nghĩa là có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát, có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu.
wistful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wistful: giọng Anh (UK) /ˈwɪstfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪstfəl/.