TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bã mía tiếng Anh là gì?

"bã mía" trong tiếng Anh là bagasse (danh từ), megass (danh từ), megasse (danh từ).

bagasse Danh từ

UK/bəˈɡæs/US/bəˈɡæs/

Nghĩa: Bã mía; bã củ cải đường.

Xem đầy đủ từ "bagasse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

megass Danh từ

UK/məˈɡæs/US/məˈɡæs/

Nghĩa: Bã mía.

Xem đầy đủ từ "megass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

megasse Danh từ

Nghĩa: Bã mía.

Xem đầy đủ từ "megasse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bã mía tiếng Anh là gì?

"bã mía" trong tiếng Anh là bagasse (danh từ), megass (danh từ), megasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.