Bã mía tiếng Anh là gì?
"bã mía" trong tiếng Anh là bagasse (danh từ), megass (danh từ), megasse (danh từ).
bagasse Danh từ
UK/bəˈɡæs/US/bəˈɡæs/
Nghĩa: Bã mía; bã củ cải đường.
megass Danh từ
UK/məˈɡæs/US/məˈɡæs/
Nghĩa: Bã mía.
megasse Danh từ
Nghĩa: Bã mía.
Câu hỏi thường gặp
Bã mía tiếng Anh là gì?
"bã mía" trong tiếng Anh là bagasse (danh từ), megass (danh từ), megasse (danh từ).