TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bãi đất tiếng Anh là gì?

"bãi đất" trong tiếng Anh là ground (danh từ), earth, terrain.

ground Danh từ

UK/ɡɹaʊnd/US/ɡɹaʊnd/

Nghĩa: Bãi đất, khu đất; ruộng đất (của ai).

  • a volleyball groundbãi bóng chuyền

Xem đầy đủ từ "ground": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

earth

UK/ɜːθ/US/ɝθ/

Xem đầy đủ từ "earth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

terrain

UK/təˈɹeɪn/US/təˈɹeɪn/

Xem đầy đủ từ "terrain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bãi đất tiếng Anh là gì?

"bãi đất" trong tiếng Anh là ground (danh từ), earth, terrain.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.