Bão hoà tiếng Anh là gì?
"bão hoà" trong tiếng Anh là saturated (tính từ), saturate (tính từ), saturation (danh từ).
saturated Tính từ
US/ˈsæ.tʃə.ˌreɪ.təd/
Nghĩa: No, bão hoà.
saturate Tính từ
US/ˈsæt͡ʃəˌɹeɪt/
Nghĩa: No, bão hoà.
saturation Danh từ
US/ˌsæ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự no, sự bão hoà, trạng thái bão hoà; độ bão hoà.
Câu hỏi thường gặp
Bão hoà tiếng Anh là gì?
"bão hoà" trong tiếng Anh là saturated (tính từ), saturate (tính từ), saturation (danh từ).