saturated
US/ˈsæ.tʃə.ˌreɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
saturated nghĩa là no, bão hoà, thấm đẫm.
Nghĩa của saturated
Tính từ
- No, bão hoà.
- Thấm đẫm.
- Thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc).
Dạng từ của saturated
| So sánh hơn | more saturated |
| So sánh nhất | most saturated |
| Số nhiều | saturateds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saturated
Đồng nghĩa
Họ từ của saturated
Cụm từ, thành ngữ với saturated
- saturated fatty acid — Một axit béo bão hòa (axit béo no), chẳng hạn như axit stearic, không chứa liên kết đôi carbon-carbon.
Câu hỏi thường gặp
saturated nghĩa là gì?
saturated (tính từ) nghĩa là no, bão hoà, thấm đẫm.
saturated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saturated: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.tʃə.ˌreɪ.təd/.