Béo ra tiếng Anh là gì?
"béo ra" trong tiếng Anh là flesh (nội động từ), fatten (nội động từ), round out (cụm động từ).
flesh Nội động từ
UK/flɛʃ/US/flɛʃ/
Nghĩa: Béo ra, có da có thịt.
fatten Nội động từ
UK/ˈfætən/US/ˈfætən/
Nghĩa: Béo ra.
round out Cụm động từ
Nghĩa: Tròn ra, mập ra, béo ra.
Câu hỏi thường gặp
Béo ra tiếng Anh là gì?
"béo ra" trong tiếng Anh là flesh (nội động từ), fatten (nội động từ), round out (cụm động từ).