TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Béo ra tiếng Anh là gì?

"béo ra" trong tiếng Anh là flesh (nội động từ), fatten (nội động từ), round out (cụm động từ).

flesh Nội động từ

UK/flɛʃ/US/flɛʃ/

Nghĩa: Béo ra, có da có thịt.

Xem đầy đủ từ "flesh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fatten Nội động từ

UK/ˈfætən/US/ˈfætən/

Nghĩa: Béo ra.

Xem đầy đủ từ "fatten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round out Cụm động từ

Nghĩa: Tròn ra, mập ra, béo ra.

Xem đầy đủ từ "round out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Béo ra tiếng Anh là gì?

"béo ra" trong tiếng Anh là flesh (nội động từ), fatten (nội động từ), round out (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.