flesh
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/flɛʃ/
US/flɛʃ/
giọng máy của trình duyệt
flesh nghĩa là thịt, cùi, kích thích, làm cho hăng máu.
Nghĩa của flesh
Danh từ
- Thịt.
- Thịt, cùi (quả).
- Sự mập, sự béo.
- to put on fleshlên cân, béo ra
- to lose fleshsút cân, gầy đi
- Xác thịt, thú nhục dục.
Ngoại động từ
- Kích thích (chó săn).
- Làm cho hăng máu.
- Tập cho quen cảnh đổ máu.
- Đâm (gươm...) vào thịt.
- Vỗ béo, nuôi béo; làm cho có da có thịt.
- Nạo thịt (ở miếng da để thuộc).
- Khai (đao...); (nghĩa bóng) khai (bút...).
Nội động từ
- Thông tục Béo ra, có da có thịt.
Dạng từ của flesh
| Số nhiều | fleshes |
| Ngôi thứ ba số ít | fleshes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fleshing |
| Quá khứ phân từ | fleshed |
| Quá khứ | fleshed |
Họ từ của flesh
Cụm từ, thành ngữ với flesh
- to be flesh and blood — Là người trần.
- to be in flesh — Béo.
- flesh and blood — Cơ thể bằng da bằng thịt; loài người; Có thật, không tưởng tượng; Toàn bộ.
- in the flesh — Bằng xương bằng thịt.
- one's own flesh and blood — Người máu mủ ruột thịt.
- flesh out — Hoàn thiện.
Câu ví dụ với flesh
- The spirit is willing, but the flesh is weak. Lực bất tòng tâm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
flesh nghĩa là gì?
flesh (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thịt, cùi, kích thích, làm cho hăng máu.
flesh phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flesh: giọng Anh (UK) /flɛʃ/, giọng Mỹ (US) /flɛʃ/.