TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bét tiếng Anh là gì?

"bét" trong tiếng Anh là tick (danh từ), mite (danh từ), tickicide (danh từ).

tick Danh từ

UK/tɪk/US/tɪk/

Nghĩa: bét, ve

Xem đầy đủ từ "tick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mite Danh từ

UK/maɪt/US/maɪt/

Nghĩa: bét, ve

Xem đầy đủ từ "mite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tickicide Danh từ

Nghĩa: Thuốc diệt ve; bét.

Xem đầy đủ từ "tickicide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undermost Tính từ

US/ˈən.dɜː.ˌmoʊst/

Nghĩa: Thấp nhất, dưới cùng, chót, bét.

Xem đầy đủ từ "undermost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eight

UK/eɪt/US/eɪt/

Xem đầy đủ từ "eight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bét tiếng Anh là gì?

"bét" trong tiếng Anh là tick (danh từ), mite (danh từ), tickicide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.