Bét tiếng Anh là gì?
"bét" trong tiếng Anh là tick (danh từ), mite (danh từ), tickicide (danh từ).
tick Danh từ
UK/tɪk/US/tɪk/
Nghĩa: bét, ve
mite Danh từ
UK/maɪt/US/maɪt/
Nghĩa: bét, ve
tickicide Danh từ
Nghĩa: Thuốc diệt ve; bét.
undermost Tính từ
US/ˈən.dɜː.ˌmoʊst/
Nghĩa: Thấp nhất, dưới cùng, chót, bét.
eight
UK/eɪt/US/eɪt/
Câu hỏi thường gặp
Bét tiếng Anh là gì?
"bét" trong tiếng Anh là tick (danh từ), mite (danh từ), tickicide (danh từ).