Bình điện tiếng Anh là gì?
"bình điện" trong tiếng Anh là battery (danh từ), accumulator (danh từ), accumulator battery (danh từ).
battery Danh từ
UK/ˈbæt.(ə)ɹi/US/ˈbæt.əɹi/
Nghĩa: pin, bình điện, khẩu đội pháo
accumulator Danh từ
US/əˈkjum.jəˌleɪ.tɚ/
Nghĩa: bình điện
accumulator battery Danh từ
US/ ˈbæ.tə.ri/
Nghĩa: Bình điện (trữ).
Xem đầy đủ từ "accumulator battery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
cell
UK/sɛl/US/sɛl/
Câu hỏi thường gặp
Bình điện tiếng Anh là gì?
"bình điện" trong tiếng Anh là battery (danh từ), accumulator (danh từ), accumulator battery (danh từ).