accumulator
US/əˈkjum.jəˌleɪ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
accumulator nghĩa là người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, bình điện.
Nghĩa của accumulator
Danh từ
- Người tích luỹ.
- Người thích làm giàu, người trữ của.
- Vật lý Ăcquy.
- Người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học).
Dạng từ của accumulator
| Số nhiều | accumulators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accumulator
Đồng nghĩa
Họ từ của accumulator
Cụm từ, thành ngữ với accumulator
- accumulator battery — Bình điện (trữ).
- accumulator cell — Bình trữ điện; bộ tích.
- accumulator register — Bộ ghi tổng cộng/lũy gia [ĐL], ngăn tích lũy, thanh tích lũy.
Câu hỏi thường gặp
accumulator nghĩa là gì?
accumulator (danh từ) nghĩa là người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, bình điện.
accumulator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accumulator: giọng Mỹ (US) /əˈkjum.jəˌleɪ.tɚ/.