TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accumulator

US/əˈkjum.jəˌleɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

accumulator nghĩa là người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, bình điện.

Nghĩa của accumulator

Danh từ

  1. Người tích luỹ.
  2. Người thích làm giàu, người trữ của.
  3. Vật lý Ăcquy.
  4. Người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học).

Dạng từ của accumulator

Số nhiềuaccumulators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accumulator

Đồng nghĩa

Họ từ của accumulator

Cụm từ, thành ngữ với accumulator

  • accumulator battery — Bình điện (trữ).
  • accumulator cell — Bình trữ điện; bộ tích.
  • accumulator register — Bộ ghi tổng cộng/lũy gia [ĐL], ngăn tích lũy, thanh tích lũy.

Câu hỏi thường gặp

accumulator nghĩa là gì?

accumulator (danh từ) nghĩa là người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, bình điện.

accumulator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accumulator: giọng Mỹ (US) /əˈkjum.jəˌleɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.