Bóng đèn tiếng Anh là gì?
"bóng đèn" trong tiếng Anh là light bulb (danh từ), lamp-chimney (danh từ), bulb (danh từ).
light bulb Danh từ
UK/ˈlaɪtˌbʌlb/US/ˈlaɪtˌbʌlb/
Nghĩa: Bóng đèn.
- How much does this light bulb cost?Cái bóng đèn này bao nhiêu tiền?
lamp-chimney Danh từ
US/ˈlæmp.ˈtʃɪm.ni/
Nghĩa: Thông phong, bóng đèn.
bulb Danh từ
UK/ˈbʌlb/US/ˈbʌlb/
Nghĩa: Bóng đèn.
- How much does this light bulb cost?Cái bóng đèn này bao nhiêu tiền?
chimney Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪmni/US/ˈt͡ʃɪmni/
Nghĩa: Thông phong đèn, bóng đèn.
third wheel
Câu hỏi thường gặp
Bóng đèn tiếng Anh là gì?
"bóng đèn" trong tiếng Anh là light bulb (danh từ), lamp-chimney (danh từ), bulb (danh từ).