Bôm tiếng Anh là gì?
"bôm" trong tiếng Anh là apple (danh từ), balm (danh từ), balsam (danh từ).
apple Danh từ
UK/ˈæpəl/US/ˈæpəl/
Nghĩa: táo tây, bôm, táo, bom
balm Danh từ
UK/bɑːm/US/bɑm/
Nghĩa: Nhựa thơm, bôm.
balsam Danh từ
UK/ˈbɔːl.səm/US/ˈbɔl.səm/
Nghĩa: Nhựa, thơm, bôm.
Câu hỏi thường gặp
Bôm tiếng Anh là gì?
"bôm" trong tiếng Anh là apple (danh từ), balm (danh từ), balsam (danh từ).