TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bôm tiếng Anh là gì?

"bôm" trong tiếng Anh là apple (danh từ), balm (danh từ), balsam (danh từ).

apple Danh từ

UK/ˈæpəl/US/ˈæpəl/

Nghĩa: táo tây, bôm, táo, bom

Xem đầy đủ từ "apple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balm Danh từ

UK/bɑːm/US/bɑm/

Nghĩa: Nhựa thơm, bôm.

Xem đầy đủ từ "balm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balsam Danh từ

UK/ˈbɔːl.səm/US/ˈbɔl.səm/

Nghĩa: Nhựa, thơm, bôm.

Xem đầy đủ từ "balsam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bôm tiếng Anh là gì?

"bôm" trong tiếng Anh là apple (danh từ), balm (danh từ), balsam (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.