Bùng binh tiếng Anh là gì?
"bùng binh" trong tiếng Anh là roundabout (danh từ), thriftbox (danh từ), traffic circle.
roundabout Danh từ
UK/ˈɹaʊndəˌbaʊt/US/ˈɹaʊndəˌbaʊt/
Nghĩa: Bùng binh, chỗ đường vòng, cái vòng xoay (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).
thriftbox Danh từ
Nghĩa: Ống tiền; bùng binh.
traffic circle
US/ˈtræ.fɪk ˈsɜː.kəl/
Câu hỏi thường gặp
Bùng binh tiếng Anh là gì?
"bùng binh" trong tiếng Anh là roundabout (danh từ), thriftbox (danh từ), traffic circle.