TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bùng binh tiếng Anh là gì?

"bùng binh" trong tiếng Anh là roundabout (danh từ), thriftbox (danh từ), traffic circle.

roundabout Danh từ

UK/ˈɹaʊndəˌbaʊt/US/ˈɹaʊndəˌbaʊt/

Nghĩa: Bùng binh, chỗ đường vòng, cái vòng xoay (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).

Xem đầy đủ từ "roundabout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thriftbox Danh từ

Nghĩa: Ống tiền; bùng binh.

Xem đầy đủ từ "thriftbox": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

traffic circle

US/ˈtræ.fɪk ˈsɜː.kəl/

Xem đầy đủ từ "traffic circle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bùng binh tiếng Anh là gì?

"bùng binh" trong tiếng Anh là roundabout (danh từ), thriftbox (danh từ), traffic circle.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.