TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bú tiếng Anh là gì?

"bú" trong tiếng Anh là suck (ngoại động từ), suckle (nội động từ), breastfeed (động từ).

suck Ngoại động từ

UK/sʌk/US/sʌk/

Nghĩa: Mút, bú, hút.

  • to suck sweetsmút kẹo, ngậm kẹo
  • the baby sucks [the breast of] its motherđứa bé bú mẹ

Xem đầy đủ từ "suck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suckle Nội động từ

UK/ˈsʌk.əl/US/ˈsʌk.əl/

Nghĩa: Bú.

Xem đầy đủ từ "suckle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

breastfeed Động từ

UK/ˈbɹɛs(t)fiːd/US/ˈbɹɛs(t)fiːd/

Nghĩa: Bú.

Xem đầy đủ từ "breastfeed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drink

UK/ˈdɹɪŋk/US/ˈdɹɪŋk/

Xem đầy đủ từ "drink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bú tiếng Anh là gì?

"bú" trong tiếng Anh là suck (ngoại động từ), suckle (nội động từ), breastfeed (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.