Bú tiếng Anh là gì?
"bú" trong tiếng Anh là suck (ngoại động từ), suckle (nội động từ), breastfeed (động từ).
suck Ngoại động từ
UK/sʌk/US/sʌk/
Nghĩa: Mút, bú, hút.
- to suck sweetsmút kẹo, ngậm kẹo
- the baby sucks [the breast of] its motherđứa bé bú mẹ
suckle Nội động từ
UK/ˈsʌk.əl/US/ˈsʌk.əl/
Nghĩa: Bú.
breastfeed Động từ
UK/ˈbɹɛs(t)fiːd/US/ˈbɹɛs(t)fiːd/
Nghĩa: Bú.
drink
UK/ˈdɹɪŋk/US/ˈdɹɪŋk/
Câu hỏi thường gặp
Bú tiếng Anh là gì?
"bú" trong tiếng Anh là suck (ngoại động từ), suckle (nội động từ), breastfeed (động từ).