Búa tiếng Anh là gì?
"búa" trong tiếng Anh là hammer (danh từ), hack (danh từ), sax (danh từ).
hammer Danh từ
UK/ˈhæmə/US/ˈhæmɚ/
Nghĩa: Búa.
- As he was climbing the ladder, his hammer slipped from his belt.Khi anh ấy đang leo lên thang, chiếc búa của anh ấy đã tuột khỏi thắt lưng.
- Can I borrow your hammer?Tôi có thể mượn cái búa của bạn được không?
hack Danh từ
UK/hæk/US/hæk/
Nghĩa: Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ).
sax Danh từ
UK/sæks/US/sæks/
Nghĩa: Búa (đóng đinh của thợ lợp ngói acđoa).
gavel Danh từ
UK/ˈɡa.vəl/US/ˈɡæ.vəl/
Nghĩa: Cái búa (của chủ tịch buổi họp hoặc người bán đấu giá).
Câu hỏi thường gặp
Búa tiếng Anh là gì?
"búa" trong tiếng Anh là hammer (danh từ), hack (danh từ), sax (danh từ).