Băng bó tiếng Anh là gì?
"băng bó" trong tiếng Anh là bandage (ngoại động từ), bind up (cụm động từ), dress (ngoại động từ).
bandage Ngoại động từ
UK/ˈbæn.dɪd͡ʒ/US/ˈbæn.dɪd͡ʒ/
Nghĩa: Băng bó.
- I put bandages on my hurt knee.Tôi đã băng bó đầu gối bị đau của mình.
bind up Cụm động từ
Nghĩa: Băng bó (vết thương).
dress Ngoại động từ
UK/dɹes/US/dɹɛs/
Nghĩa: Băng bó, đắp thuốc (người bị thương, vết thương).
bind Ngoại động từ
UK/ˈbaɪ̯nd/US/ˈbaɪ̯nd/
Nghĩa: Băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng...); đóng (sách); tết quanh.
- head bound with laurelsđầu tết vòng hoa nguyệt quế
dressing Danh từ
UK/ˈdɹɛsɪŋ/US/ˈdɹɛsɪŋ/
Nghĩa: Sự băng bó; đồ băng bó.
- to change the dressing of a woundthay băng một vết thương
Câu hỏi thường gặp
Băng bó tiếng Anh là gì?
"băng bó" trong tiếng Anh là bandage (ngoại động từ), bind up (cụm động từ), dress (ngoại động từ).