Băng chuyền tiếng Anh là gì?
"băng chuyền" trong tiếng Anh là conveyor belt (danh từ), transveyor (danh từ), conveyor.
conveyor belt Danh từ
Nghĩa: Băng chuyền, băng tải.
transveyor Danh từ
Nghĩa: Băng tải; băng chuyển; băng chuyền.
conveyor
UK/kənˈveɪə/US/kənˈveɪɚ/
conveyer
Câu hỏi thường gặp
Băng chuyền tiếng Anh là gì?
"băng chuyền" trong tiếng Anh là conveyor belt (danh từ), transveyor (danh từ), conveyor.