Bơi lội tiếng Anh là gì?
"bơi lội" trong tiếng Anh là swimming (danh từ), swim (danh từ), swum (danh từ).
swimming Danh từ
UK/ˈswɪmɪŋ/US/ˈswɪmɪŋ/
Nghĩa: bơi lội
- Tom told me that he likes swimming.Tom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội.
swim Danh từ
UK/swɪm/US/swɪm/
Nghĩa: Sự bơi lội.
swum Danh từ
UK/swʌm/US/swʌm/
Nghĩa: Sự bơi lội.
Câu hỏi thường gặp
Bơi lội tiếng Anh là gì?
"bơi lội" trong tiếng Anh là swimming (danh từ), swim (danh từ), swum (danh từ).