TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bước ngoặt tiếng Anh là gì?

"bước ngoặt" trong tiếng Anh là turning point (danh từ), landmark (danh từ), juncture.

turning point Danh từ

US/ˈtɜː.niɳ.ˈpɔɪnt/

Nghĩa: Bước ngoặt, bước quyết định.

Xem đầy đủ từ "turning point": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

landmark Danh từ

UK/ˈlændmɑːk/US/ˈlændmɑɹk/

Nghĩa: Mốc, bước ngoặt.

  • the October Revolution is a great landmark in the history of mankindcuộc cách mạng tháng Mười là một bước ngoặt lớn trong lịch sử loài người

Xem đầy đủ từ "landmark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

juncture

UK/ˈd͡ʒʌŋk.tʃə(ɹ)/US/ˈd͡ʒʌŋk.t͡ʃɚ/

Xem đầy đủ từ "juncture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bước ngoặt tiếng Anh là gì?

"bước ngoặt" trong tiếng Anh là turning point (danh từ), landmark (danh từ), juncture.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.