Bước ngoặt tiếng Anh là gì?
"bước ngoặt" trong tiếng Anh là turning point (danh từ), landmark (danh từ), juncture.
turning point Danh từ
US/ˈtɜː.niɳ.ˈpɔɪnt/
Nghĩa: Bước ngoặt, bước quyết định.
landmark Danh từ
UK/ˈlændmɑːk/US/ˈlændmɑɹk/
Nghĩa: Mốc, bước ngoặt.
- the October Revolution is a great landmark in the history of mankindcuộc cách mạng tháng Mười là một bước ngoặt lớn trong lịch sử loài người
juncture
UK/ˈd͡ʒʌŋk.tʃə(ɹ)/US/ˈd͡ʒʌŋk.t͡ʃɚ/
Câu hỏi thường gặp
Bước ngoặt tiếng Anh là gì?
"bước ngoặt" trong tiếng Anh là turning point (danh từ), landmark (danh từ), juncture.