landmark
UK/ˈlændmɑːk/
US/ˈlændmɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
landmark nghĩa là mốc bờ, mốc ranh giới, giới hạn.
Nghĩa của landmark
Danh từ
- Mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền).
- Mốc ranh giới, giới hạn.
- Mốc, bước ngoặt.
- the October Revolution is a great landmark in the history of mankindcuộc cách mạng tháng Mười là một bước ngoặt lớn trong lịch sử loài người
Dạng từ của landmark
| Số nhiều | landmarks |
| Ngôi thứ ba số ít | landmarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | landmarking |
| Quá khứ phân từ | landmarked |
| Quá khứ | landmarked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với landmark
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
landmark nghĩa là gì?
landmark (danh từ) nghĩa là mốc bờ, mốc ranh giới, giới hạn.
landmark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của landmark: giọng Anh (UK) /ˈlændmɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈlændmɑɹk/.