TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

landmark

UK/ˈlændmɑːk/ US/ˈlændmɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

landmark nghĩa là mốc bờ, mốc ranh giới, giới hạn.

Nghĩa của landmark

Danh từ

  1. Mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền).
  2. Mốc ranh giới, giới hạn.
  3. Mốc, bước ngoặt.
    • the October Revolution is a great landmark in the history of mankindcuộc cách mạng tháng Mười là một bước ngoặt lớn trong lịch sử loài người

Dạng từ của landmark

Số nhiềulandmarks
Ngôi thứ ba số ítlandmarks
Hiện tại phân từ (-ing)landmarking
Quá khứ phân từlandmarked
Quá khứlandmarked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với landmark

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

landmark nghĩa là gì?

landmark (danh từ) nghĩa là mốc bờ, mốc ranh giới, giới hạn.

landmark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của landmark: giọng Anh (UK) /ˈlændmɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈlændmɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.