TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bưu kiện tiếng Anh là gì?

"bưu kiện" trong tiếng Anh là package (danh từ), parcel (danh từ), mail (danh từ).

package Danh từ

UK/ˈpæk.ɪd͡ʒ/US/ˈpæk.ɪd͡ʒ/

Nghĩa: kiện hàng, gói, bưu kiện

  • I went to the post office to send a package.Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.

Xem đầy đủ từ "package": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parcel Danh từ

US/ˈpɑɹsəl/

Nghĩa: gói, bưu kiện

Xem đầy đủ từ "parcel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mail Danh từ

UK/meɪl/US/meɪl/

Nghĩa: Thư từ; bưu kiện, bưu phẩm.

Xem đầy đủ từ "mail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bưu kiện tiếng Anh là gì?

"bưu kiện" trong tiếng Anh là package (danh từ), parcel (danh từ), mail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.