Bưu kiện tiếng Anh là gì?
"bưu kiện" trong tiếng Anh là package (danh từ), parcel (danh từ), mail (danh từ).
package Danh từ
UK/ˈpæk.ɪd͡ʒ/US/ˈpæk.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: kiện hàng, gói, bưu kiện
- I went to the post office to send a package.Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.
parcel Danh từ
US/ˈpɑɹsəl/
Nghĩa: gói, bưu kiện
mail Danh từ
UK/meɪl/US/meɪl/
Nghĩa: Thư từ; bưu kiện, bưu phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Bưu kiện tiếng Anh là gì?
"bưu kiện" trong tiếng Anh là package (danh từ), parcel (danh từ), mail (danh từ).