TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạc màu tiếng Anh là gì?

"bạc màu" trong tiếng Anh là exhausted (tính từ), epichroic (tính từ), discoloration (danh từ).

exhausted Tính từ

UK/ɪɡˈzɔːstɪd/US/ɪɡˈzɔstɪd/

Nghĩa: Bạc màu (đất).

Xem đầy đủ từ "exhausted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

epichroic Tính từ

Nghĩa: Mất màu; bạc màu.

Xem đầy đủ từ "epichroic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discoloration Danh từ

US/ˌdɪs.ˌkə.lə.ˈreɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu.

Xem đầy đủ từ "discoloration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discolorment Danh từ

Nghĩa: Sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu.

Xem đầy đủ từ "discolorment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discolouration Danh từ

Nghĩa: Sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu.

Xem đầy đủ từ "discolouration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discolourment Danh từ

Nghĩa: Sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu.

Xem đầy đủ từ "discolourment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parachrosis Danh từ

Nghĩa: Sự đổi màu, sự phai màu, sự bạc màu.

Xem đầy đủ từ "parachrosis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

washed-out Tính từ

US/ˈwɔʃt.ˈɑʊt/

Nghĩa: Bạc màu, phai màu (do giặt, rửa; vải, màu).

Xem đầy đủ từ "washed-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạc màu tiếng Anh là gì?

"bạc màu" trong tiếng Anh là exhausted (tính từ), epichroic (tính từ), discoloration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.