TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạch dương tiếng Anh là gì?

"bạch dương" trong tiếng Anh là aries (danh từ riêng), birch, poplar (danh từ).

aries Danh từ riêng

UK/ˈɛə.ɹiːz/US/ˈɛɹ.iz/

Nghĩa: Bạch Dương

Xem đầy đủ từ "aries": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

birch

UK/bɜːtʃ/US/bɝt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "birch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poplar Danh từ

UK/ˈpɒp.lə(ɹ)/US/ˈpɑ.plɚ/

Nghĩa: Cây bạch dương.

Xem đầy đủ từ "poplar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abele Danh từ

UK/əˈbiːl/US/əˈbil/

Nghĩa: Cây bạch dương.

Xem đầy đủ từ "abele": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạch dương tiếng Anh là gì?

"bạch dương" trong tiếng Anh là aries (danh từ riêng), birch, poplar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.