Bạch dương tiếng Anh là gì?
"bạch dương" trong tiếng Anh là aries (danh từ riêng), birch, poplar (danh từ).
aries Danh từ riêng
UK/ˈɛə.ɹiːz/US/ˈɛɹ.iz/
Nghĩa: Bạch Dương
birch
UK/bɜːtʃ/US/bɝt͡ʃ/
poplar Danh từ
UK/ˈpɒp.lə(ɹ)/US/ˈpɑ.plɚ/
Nghĩa: Cây bạch dương.
abele Danh từ
UK/əˈbiːl/US/əˈbil/
Nghĩa: Cây bạch dương.
Câu hỏi thường gặp
Bạch dương tiếng Anh là gì?
"bạch dương" trong tiếng Anh là aries (danh từ riêng), birch, poplar (danh từ).