TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảng chữ cái tiếng Anh là gì?

"bảng chữ cái" trong tiếng Anh là alphabet (danh từ), ABC (danh từ), alphabetic (tính từ).

alphabet Danh từ

UK/ˈæl.fəˌbɛt/US/ˈæl.fəˌbɛt/

Nghĩa: Bảng chữ cái, hệ thống chữ cái.

  • The Hungarian alphabet consists of 44 letters.Bảng chữ cái tiếng Hungary có 44 chữ cái.
  • The Czech alphabet consists of 42 letters.Bảng chữ cái tiếng Séc có 42 chữ cái.

Xem đầy đủ từ "alphabet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ABC Danh từ

UK/eɪ biː ˈsiː/US/eɪ biː ˈsiː/

Nghĩa: Bảng chữ cái.

Xem đầy đủ từ "ABC": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alphabetic Tính từ

UK/ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/US/ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/

Nghĩa: Bảng chữ cái, (thuộc) hệ thống chữ cái.

Xem đầy đủ từ "alphabetic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Anh là gì?

"bảng chữ cái" trong tiếng Anh là alphabet (danh từ), ABC (danh từ), alphabetic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.