Bất động sản tiếng Anh là gì?
"bất động sản" trong tiếng Anh là real estate (danh từ), realty (danh từ), immovable (danh từ).
real estate Danh từ
UK/ˈɹiːl əˌsteɪt/US/ˈɹiːl əˌsteɪt/
Nghĩa: Bất động sản, địa ốc (cũ).
- I agree with the opinion that real estate is overpriced.Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao.
realty Danh từ
UK/ˈɹɪəlti/US/ˈɹiəlti/
Nghĩa: Bất động sản.
immovable Danh từ
UK/ɪˈmuːvəb(ə)l/
Nghĩa: Của bất động, bất động sản.
immovable property Danh từ
Nghĩa: Bất động sản.
Xem đầy đủ từ "immovable property": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Bất động sản tiếng Anh là gì?
"bất động sản" trong tiếng Anh là real estate (danh từ), realty (danh từ), immovable (danh từ).