Bập bẹ tiếng Anh là gì?
"bập bẹ" trong tiếng Anh là babble (động từ), prattle (động từ), goo-goo (thán từ).
babble Động từ
UK/ˈbæb.(ə)l/US/ˈbæb.(ə)l/
Nghĩa: Bập bẹ, bi bô (trẻ con).
prattle Động từ
UK/ˈpɹætəl/US/ˈpɹætəl/
Nghĩa: bập bẹ, bi bô
goo-goo Thán từ
US/ˈɡuː.ˌɡuː/
Nghĩa: Bi bô, bập bẹ.
babblement Động từ
US/ˈbæ.bəl.mənt/
Nghĩa: Bập bẹ, bi bô (trẻ con).
ga-ga Thán từ
Nghĩa: Bi bô, bập bẹ.
Câu hỏi thường gặp
Bập bẹ tiếng Anh là gì?
"bập bẹ" trong tiếng Anh là babble (động từ), prattle (động từ), goo-goo (thán từ).