Bật hơi tiếng Anh là gì?
"bật hơi" trong tiếng Anh là aspirate (tính từ), blow-out (danh từ), aspirated (tính từ).
aspirate Tính từ
UK/ˈæs.pəɹ.ət/US/ˈæs.pəɹ.ət/
Nghĩa: Bật hơi (âm).
blow-out Danh từ
Nghĩa: Sự nổ lốp xe; sự bật hơi.
aspirated Tính từ
Nghĩa: Bật hơi.
Câu hỏi thường gặp
Bật hơi tiếng Anh là gì?
"bật hơi" trong tiếng Anh là aspirate (tính từ), blow-out (danh từ), aspirated (tính từ).