TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắc cực tiếng Anh là gì?

"bắc cực" trong tiếng Anh là arctic (địa danh), north pole (danh từ), boreal pole (danh từ).

arctic Địa danh

UK/ˈɑː(k).tɪk/US/ˈɑɹ(k).tɪk/

Nghĩa: Bắc cực.

Xem đầy đủ từ "arctic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

north pole Danh từ

UK/ˌnɔːθ ˈpəʊl/US/ˌnɔɹθ ˈpoʊl/

Nghĩa: Bắc cực.

Xem đầy đủ từ "north pole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boreal pole Danh từ

US/ˈbɔr.i.əl ˈpoʊl/

Nghĩa: Bắc cực.

Xem đầy đủ từ "boreal pole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc cực tiếng Anh là gì?

"bắc cực" trong tiếng Anh là arctic (địa danh), north pole (danh từ), boreal pole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.