TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắn vào tiếng Anh là gì?

"bắn vào" trong tiếng Anh là loose (nội động từ), lodge (ngoại động từ), rifle (ngoại động từ).

loose Nội động từ

UK/luːs/US/lus/

Nghĩa: Bắn vào (ai).

Xem đầy đủ từ "loose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lodge Ngoại động từ

UK/lɒd͡ʒ/US/lɑd͡ʒ/

Nghĩa: Bắn vào, đặt vào, giáng.

  • to lodge a blow on someone's jawgiáng một quả đấm vào quai hàn ai

Xem đầy đủ từ "lodge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rifle Ngoại động từ

UK/ˈɹaɪfəl/US/ˈɹaɪfəl/

Nghĩa: Bắn vào (bằng súng trường).

Xem đầy đủ từ "rifle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắn vào tiếng Anh là gì?

"bắn vào" trong tiếng Anh là loose (nội động từ), lodge (ngoại động từ), rifle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.